se dire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại động từ (Verbe pronominal):
- Tự nhủ, tự nói với chính mình: Hành động suy nghĩ hoặc nói thầm một điều gì đó trong đầu.
- Tự cho là, tự coi mình là: Hành động tự đánh giá hoặc tự gán cho mình một đặc điểm, phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Đại động từ:
- "Je me dis qu'il est peut-être trop tard." (Tôi tự nhủ rằng có lẽ đã quá muộn.)
- "Elle se dit prête à affronter le défi." (Cô ấy tự cho là mình đã sẵn sàng đối mặt với thử thách.)
- "Ils se disent satisfaits des résultats." (Họ tự cho là hài lòng với kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dire adieu": Tự nói lời tạm biệt (với nhau), chia tay.
- "Les amants se sont dit adieu à la gare." (Những người yêu nhau đã nói lời tạm biệt tại nhà ga.)
- "Se dire que...": Có suy nghĩ rằng..., cảm thấy rằng...
- "On se dit souvent que tout est possible." (Người ta thường tự nhủ rằng mọi thứ đều có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Dire (v.t): Nói.
- "Il dit la vérité." (Anh ấy nói sự thật.)
- Se raconter (v.pr): Tự kể cho mình nghe.
- "Il se raconte des histoires pour s'endormir." (Cậu bé tự kể chuyện cho mình nghe để đi vào giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Penser: Nghĩ.
- Estimer: Đánh giá, cho rằng.
- Considérer (se considérer comme): Tự coi mình là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho đại động từ 'se dire' trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thường là các cụm từ cố định như đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Dis donc!" / "Dites donc!": Này! (dùng để gây sự chú ý, ngạc nhiên).
tự động từ
- tự nhủ
- tự cho là
- Il se dit sagenó tự cho là khôn ngoan